Cụm từ tiếng Anh liên quan đến lịch sử

Lịch sử là một trong những môn học và lĩnh vực thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Bạn đã bao giờ tìm hiểu về lịch sử bằng tiếng Anh chưa. Bạn có biết những cụm từ tiếng Anh nào liên quan đến lịch sử không.

Cụm từ tiếng Anh liên quan đến lịch sử

Các cụm từ tiếng Anh liên quan đến lịch sử dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về lịch sử cũng như có thêm từ vựng tiếng Anh về ngành này. Luyện từ vựng tiếng Anh về lịch sử giúp bạn có thêm vốn từ vựng để nghiên cứu các tài liệu liên quan và đặc biệt viết bài luận về lịch sử logic hơn.

cum-tu-tieng-anh-lien-quan-den-lich-su

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề lịch sử

– (be) Equipped with relevant knowledge of history: được trang bị những kiến thức liên quan tới lịch sử

– Step by step: từng bước

– Historical knowledge: kiến thức lịch sử

– (to) Get inspiration from…: lấy cảm hứng từ….

– Opponents of the study of history: những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử

– (to) Deepen and widen our knowledge: đào sâu và mở rộng kiến thức

– (to) Develop the power of analysis: phát triển khả năng phân tích

– A historical perspective: góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử

– Ancient civilization: nền văn minh cổ

– Primitive times: thời kỳ nguyên thủy

– World-conflicts: những xung đột thế giới

– (to) Resemble to the present time: giống với thời điểm hiện tại

– (to) Differ from place to place: khác biệt giữa nơi này và nơi khác

– (to) Sacrifice one’s lives for s.th: hy sinh cuộc sống (của ai đó) cho (cái gì đó)

– (to) Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ

– (to) Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai

cum-tu-tieng-anh-lien-quan-den-lich-su

Bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

– The past event: sự kiện trong quá khứ

– People can comprehend people: người hiểu người (mọi người hiểu nhau)

– (to) Contend with/ against s.b/ s.th: đấu tranh, chiến đấu (để chiến thắng một đối thủ hay trở ngại)

– (be) Recorded with different motivations: được ghi lại với những động cơ khác nhau

– (to) Delve into the history: đi sâu (đào sâu) vào lịch sử

– (be) Rarely used in people’s lives: hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người

– Historical event: sự kiện lịch sử

– (to) Experience and suffer in the past: trải qua và chịu đựng trong quá khứ

– Antique shop: cửa hàng đồ cổ

– The past decade: thập kỷ qua

– The history of s.th: lịch sử (của cái gì đó)

– Religions of s.b/ s.th: tôn giáo, đạo, tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo (của ai đó/ cái gì)

– Historical highlight: điểm, sự kiện nổi bật trong lịch sử

– (be) Made of s.th: được làm từ/ bằng (gì đó)

– The New Seven Wonders of the World: bảy kỳ quan mới của Thế Giới

Học tiếng Anh qua các cụm từ tiếng Anh liên quan đến lịch sử là phương pháp học khoa học, đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao mà bạn có thể áp dụng. Bạn nên tham khảo các phương pháp học từ vựng sử dụng âm thanh, hình ảnh, video để nâng cao hiệu quả học tập nhé.