Cách phát âm chữ X trong tiếng Anh

Nhiều bạn khi học tiếng Anh không nắm rõ được cách phát âm của từng chữ cái dẫn đến việc gặp khó khăn khi đọc. Trong các bài trước, chúng tôi đã giới thiệu cách đọc các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, bài viết tiếp tục giới thiệu về cách đọc chữ X trong tiếng Anh.

Cách phát âm chữ X trong tiếng Anh

Học phát âm qua từng chữ cái 

  1. X được phát âm là [ks]

– axiomatic /æksiəˈmætɪk/ (adj) rõ ràng

– excellence /ˈeksələnts/ (n) sự xuất xắc

– exceptional /ɪkˈsepʃənəl/ (adj) ngoại lệ

– execution /ˌeksɪˈkjuʃən/ (n) sự thực hiện

– expectation /ˌekspekˈteɪʃən/ (n) sự mong chờ

– externals /ɪkˈstɜ:nəlz/ (n) đặc điểm bên ngoài

Cách phát âm chữ X trong tiếng Anh 1

Chữ X trong tiếng Anh có nhiều cách phát âm

  1. X được phát âm là [gz]

– exacerbate /ɪgˈzæsəbeɪt/ (v) làm bực tức

– exact /ɪgˈzækt/ (adj) chính xác

– exhausted /ɪgˈzɑːstɪd/ (adj) kiệt sức

– exhibition /eksɪˈbɪʃən/ (n) cuộc triển lãm

– exhilarating /ɪgˈzɪləreɪtɪŋ/ (n) điều làm vui vẻ

– exonerate /ɪgˈzɑːnəreɪt/ (v) miễn tội

– exultantly /ɪgˈzʌltəntli/ (adv) hớn hở

Làm sao để chữ cái X trong từ nào được phát âm ra sao. Cách tốt nhất để nhớ lâu đó là luyện tập thường xuyên. Bạn có thể tham khảo các video dạy phát âm trên mạng như trên trang BBC, English4u… Mỗi ngày hãy dành ra 15 phút để luyện phát âm tiếng Anh nhé các bạn.