Cách phát âm chữ U trong tiếng Anh

U cũng là nguyên âm trong tiếng Anh, vậy phát âm chữ U có khó không. Dưới đây là các cách phát âm chữ U trong tiếng Anh mà bạn có thể gặp phải trong khi học tiếng Anh.

Cách phát âm chữ U trong tiếng Anh

Chữ U trong tiếng Anh có những cách phát âm nào?

  1. Chữ U thường được đọc là/ʌ/

Ex:

– cup /kʌp/ (n) cái cốc

– customer /ˈkʌstəmər/ (n) khách hàng

– cut /kʌt/ (v) cắt

– funny /ˈfʌni/ (adj) buồn cười

– hub /hʌb/ (n) trục bánh xe

– hug /hʌg/ (v) ôm

– hunt /hʌnt/ (v) săn

– lunch /lʌntʃ/ (n) bữa trưa

– must /mʌst/ (modal verb) phải

– nun /nʌn/ (n) bà sơ

– nut /nʌt/ (n) hạt dẻ

– pulm/pʌmp/ (n) bơm

– punch /pʌntʃ/ (v) đấm

– puppy /ˈpʌpi/ (n) con chó nhỏ

– shut /ʃʌt/ (v) đóng

– truck /trʌk/ (n) xe tải

  1. Chữ U thường được đọc /ʊ/ nếu sau nó là ll, sh và tch

– bull /bʊl/ (n) bòđực

– bullet/ˈbʊlɪt/ (n) đạn

– full /fʊl/ (adj) đầy

– pull /pʊl/ (v) kéo

– bush /bʊʃ/(n) bụi cây

– push /pʊʃ/ (v) đẩy

– butcher/ˈbʊtʃər/(n) người bán thịt

  1. Chữ U được đọc là /aɪ/ khi nó đứng trước y

– buy /baɪ/ (v) mua

– guy /gaɪ/ (n) anh chàng, gã

  1. Chữ U cũng thường được đọc là /ju:/ khi nó đứng trước e, el, se, sic, te, w

– muesli /ˈmjuːzli/ (n) một loại ngũ cốc để ăn sáng

– fuel /fjʊəl/ (n) nhiên liệu

– muse /mju:z/ (n) nàng thơ

– museum /mjuːˈziːəm/ (n) viện bảo tàng

– use /ju:z/ (v) sử dụng

– music /ˈmjuːzɪk/ (n) âm nhạc

– computer /kəmˈpjuːtə/ (n) máy tính

– cute /kju:t/ (adj) đáng yêu

– mute /mju:t/ (adj) câm

– few /fju:/ (det) một vài

– mew /mju:/ (v) tiếng mèo kêu

Cách phát âm chữ U trong tiếng Anh 1

Chữ U có 8 cách phát âm khác nhau

  1. Chữ U được đọc là /u:/khi nó đứng trước ca, be, ce, de, e, i, ne, o

– truant/ˈtruːənt/ (adj) lười biếng, hay trốn học

– tube /tu:b/ (n) ống nghiệm

– truce /tru:s/ (n) thỏa ước ngừng bắn

– dude/du:d/ (n) anh bạn

– rude /ru:d/ (adj) thô lỗ

– blue/blu:/ (adj) xanh da trời

– clue/klu:/ (n) gợi ý

– flue /fluː/ (n) ống khói

– true/tru:/ (adj) đúng

– fruit /fru:t/ (n) hoa quả

– tune /tu:n/ (n) giai điệu

– buoy/ˈbuːi/ (n) phao cứu hộ

  1. Chữ U được đọc là /ɜ:/ khi nó đứng trước chữ r

– burn/bɜːrn/ (v) đốt cháy

– 1church/tʃɜːrtʃ/ (n) nhà thờ

– further /ˈfɜːðər/ (adv) hơn thế nữa

– murder /ˈmɜːrdər/ (n) kẻ giết người

– nurse /nɜːrs/ (n) y tá

– occur /əˈkɜːr/ (v) xảy ra

– purchase /ˈpɜːrtʃəs/ (v) mua

– turbot /ˈtɜːrbət/ (n) cá bơn

– turn /tɜ:rn/ (v) rẽ

  1. Chữ U được đọc là /jʊ/ khi nó đứng trước re

– cure /kjʊr/ (v) chữatrị

– pure /pjʊr/ (adj) trong sáng

  1. Chữ U còn được đọc là /ɪ/ khi nó đứng trước i

– biscuit /ˈbɪskɪt/ (n) bánh quy

– build /bɪld/ (v) xây dựng

– guilt /gɪlt/ (n) tội lỗi

Biết cách phân biệt đọc chữ U trong từng trường hợp sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh tốt hơn nhiều đó. Tham khảo cách dạy phát âm trên trang English4u để luyện tập thêm tại nhà nhé các bạn.

Cách phát âm chữ U trong tiếng Anh
Rate this post