Cách phát âm chữ S trong tiếng Anh

Chữ S và cách đọc làm sao cho đúng vẫn luôn là điều khó khăn với nhiều người Việt Nam khi học. Vậy làm sao để biết chữ S trong trường hợp nào sẽ có cách đọc khác nhau. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến khi phát âm chữ S mà bạn nên chú ý để biết cách đọc từ nhé.

Cách phát âm chữ S trong tiếng Anh

Học phát âm chữ S ở đâu?

  1. Chữ S được phát âm là /s/

Chữ s thường được phát âm là /s/

– fiscal /ˈfɪskl/(adj) thuộc về tài chính

– handsome /ˈhænsəm/ (adj) đẹp trai

– industry /ˈɪndəstri/ (n) nền công nghiệp

– pest/pest/ (n) vật phá hoại

– silent /ˈsaɪlənt/ (a) im lặng

– sister /ˈsɪstər/ (n)

– slave /sleɪv/ (n) nô lệ

– social /ˈsəʊʃəl/ (a) mang tính xã hội

– summer /ˈsʌmər / (n) mùa hè

– taste /teɪst/ (n) mùi vị

1.2. Hai chữ S cũng được phát âm là /s/

– assail /əˈseɪl/ (v) tấn công

– blossom /ˈblɑːsəm/ (v) nở hoa

– boss /bɑːs/ (n) ông chủ

– bossy /ˈbɑːsi/ (adj) hách dịch, hống hách

– glasses /ˈglæsɪz/ (n) kính

– mass /mæs/ (n) đống

– messy /ˈmesi/ (adj) bừa bãi

– missing /ˈmɪsɪŋ/ (adj) mất tích

– pussy /ˈpʊsi/ (n) mèo

– tassel /ˈtæsl/ (n) núm tua

1.3. Chữ S đứng trước C (sc) thì S cũng được phát âm là /s/

– scab /skæb/ (n) bệnh ghẻ

– scar /skɑːr/ (n) vết sẹo

– scene /siːn/ (n) phong cảnh

– scent /sent/ (n) mùi thơm

– science /saɪənts/ (n) khoa học

– scion /ˈsaɪən/ (n) chồi ghép

– scold /skəʊld/ (v) mắng

– score /skɔːr/ (n) điểm

– scull /skʌl/ (n) máichèo

– sculpture /ˈskʌlptʃər/ (n) điêu khắc

1.4.  Chữ s đứng sau các âm vô thanh f, gh, k, p, t, thì được phát âm là /s/

– chefs /ʃefs/ (n-pl) đầu bếp

– coughs /kɑːfs/ (v) ho

– laughs /læfs/ (v) cười

– books /bʊks/ (v) sách

– brakes /breɪks/ (n-pl) phanh xe

– cooks /kʊks/ (v) nấu ăn

– makes /meɪks/ (v) làm

– stops /stɑːps/ (v) dừng lại

– lets /lets/ (v) để

– puts /pʊts/ (v) đặt

  1. Chữ S được phát âm là /z/

2.1. S được phát âm là /z/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh

– cars /kɑːrz/ (n) xe hơi

– dreams /driːmz/ (n) giấc mơ

– drums /drʌmz/ (n) cái trống

– eyes /aɪz/ (n) mắt

– fans /fænz/ (n) quạt trần

– finds /faɪndz/ (v) tìm

– hands /hændz/ (n) tay

– is /ɪz/ động từ to be

– kings /kɪŋz/ (n) vua

– plays /pleɪz/ (v) chơi

– rides /raɪd/ (v) lái

– runs /rʌnz/ (v) chạy

– says /sez/ (v) nói

– schools /skuːlz/ (n) trường

– ties /taɪz/ (n) cà vạt

– was /wɑːz/động từ to be

– wears /werz/ (v) mặc

– wins /wɪnz/ (v) chiến thắng

– words /wɜːrdz/ (n) từ

Cách phát âm chữ S trong tiếng Anh 1

Luyện phát âm tiếng Anh hàng ngày

2.2. Chữ S được đọc là /z/ khi đứng giữa hai nguyên âm

– because /bɪˈkɑːz/ (conjunction) bởi vì

– business /ˈbɪznɪs/ (n) kinh doanh

– busy /ˈbɪzi/ (adj) bận rộn

– desert /ˈdezərt/ (n) sa mạc

– desire /dɪˈzaɪr/ (v) khao khát

– easy /ˈiːzi/ (adj) dễ dàng

– fuse /fjuːz/ (n) cầu chì

– lose /luːz/ (v) mất

– music /ˈmjuːzɪk/ (n) âm nhạc

– noisy /ˈnɔɪzi/ (adj) ồn ào

– nose /nəʊz/ (n) mũi

– organisation/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ (n) tổ chức

– pose /pəʊz/ (v) đặt vấn đề

– raise /reɪz/ (v) nâng cao

– reason /ˈriːzən/ (n) lý do

– refuse /rɪˈfjuːz/ (v) từ chối

– rise /raɪz/ (v) tăng

– season /ˈsiːzən/ (n) mùa

– these /ðiːz/ (determiner) này

– visible /ˈvɪzɪbl̩/ (adj) có thể nhìn thấy

– visit /ˈvɪzɪt/ (n) chuyến thăm

Exceptions (Ngoại lệ)

– blouse /blaʊs/ (n) áo cánh

– goose /ɡuːs/ (n) con ngỗng

– house /ˈhɑʊs/ (n) ngôi nhà

– loose /luːs/ (adj) lỏng lẻo

– louse /laʊs/ (n) con rận

– moose /muːs/ (n) con nai sừng tấm

– Chữ S thường được phát âm là /z/ khi đứng sau đuôi ‘the’ hoặc khi nó đứng trước ‘m’

– alcoholism /ˈælkəhɑːlɪzəm/ (n) chứng nghiện rượu

– bathes /beɪðz/ (v) tắm biển

– breathes /briːðz/ (v) hít thở

– clothes /kləʊðz/ (n) quần áo

– criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ (n) sự chỉ trích

– materialism /məˈtɪriəlɪzəm/ (n) chủ nghĩa duy vật

– organism /ˈɔːrɡənɪzəm/ (n) sinh vật

– socialism /ˈsəʊʃəlɪzəm/ (n) chủ nghĩa xã hội

– symbolism /ˈsɪmbəlɪzəm/ (n) chủ nghĩa tượng trưng

– terrorism /ˈterərɪzəm/ (n) chủ nghĩa khủng bố

  1. Chữ S trong đuôi –sion, sẽ được phát âm là /ʒ/ hoặc /ʃ/

Với trường hợp này tùy vào âm đứng trước –sion là âm vô thanh hay hữu thanh. Nếu âm đứng trước là âm vô thanh (p, t, k, s, θ, f) thì âm s ở đuôi –sion sẽ phát âm là /ʃ/, nếu là âm hữu thanh (các âm còn lại) thì sẽ phát âm là /ʒ/

– conclusion /kənˈkluːʒən/ (n) kết luận

– vision /ˈvɪʒən/ (n) tầm nhìn

– decision /dɪˈsɪʒən/ (n) quyết định

– illusion /ɪˈluːʒən/ (n) ảo vọng

– fusion /ˈfjuːʒən/ (n) sự hợp nhất

– passion /ˈpæʃən/ (n) đam mê

– mansion /ˈmæntʃ ə n/ (n) dinh thự

Học cách phát âm chữ S qua video sẽ giúp bạn nắm rõ hơn đó. Bạn có thể tham khảo phần phát âm tiếng Anh trên trang English4u để nghe video bài giảng và thực hành ngày trên trang nhé các bạn.