Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh

Thường thì K được phát âm là /k/, nhưng cũng có trường hợp K không được phát âm. Cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để biết cách phát âm chữ K trong tiếng Anh nhé các bạn.

Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh

Chữ K được phát âm thế nào trong tiếng Anh?

  1. Chữ K thường được phát âm là /k/

1.1. Khi đứng đầu một từ hoặc khi đứng sau S

– kale /keɪl/ (n) cải xoăn

– kangaroo /ˌkæŋgəˈruː/ (n) con kangaroo

– karate /kəˈrɑːti/ (n) môn karate

– keep /kiːp/ (v) giữ gìn

– key /kiː/ (n) chìa khóa

– kick /kɪk/ (v) đá

– kidney /ˈkɪdni/ (n) thận

– kill /kɪl/ (v) giết

– kind /kaɪnd/ (adj) tử tế

– kindergarten /ˈkɪndəˌgɑːrtən/ (n) trường mẫu giáo

– kudos /ˈkuːdɑːs/ (slang) tiếng tăm

– kumquat /ˈkʌmkwɑːt/ (n) quả quất

– skill /skɪl/ (n) kỹ năng

– skim /skɪm/ (v) lướt qua

– skin /skɪn/ (n) da

1.2. Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là C trong các từ

– call /kɔːl/ (v) gọi

– can /kæn/ (modal verb) có thể

– claim /kleɪm/ (v) công bố

– coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên

– coal /kəʊl/ (n) than đá

– coastal /ˈkəʊstəl/ (adj) thuộc bờ biển

– come /kʌm/ (v) đến

– cook /kʊk/ (v) nấu

– cool /kuːl/ (adj) mát

– count /kaʊnt/ (v) đếm

– cubic /ˈkjuːbɪk/ (adj) khối lập phương

– cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ (n) dưa chuột

– cut /kʌt/ (v) cắt

– cutback /ˈkʌtbæk/ (v) pha loãng

– cute /kjuːt/ (adj) dễ thương

1.3. Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là CC trong các từ (khi sau CC là các nguyên âm, trừ E)

– acclaim /əˈkleɪm/ (v) hoan hô

– accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ (v) điều tiết

– accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ (n) chỗ ở

– accompany /əˈkʌmpəni/ (v) kèm theo

– accomplish /əˈkɑːmplɪʃ/ (v) hoàn thành

– account /əˈkaʊnt/ (n) tài khoản

– accurate /ˈækjʊrət/ (adj) chính xác

– hiccup /ˈhɪkʌp/ (v) nấc

– occupation /ˌɑːkjʊˈpeɪʃən/ (n) nghề nghiệp

– occur /əˈkɜːr/ (v) xảy ra

1.4. Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là CK trong các từ

– amuck /əˈmʌk/ (adv) như một người điên cuồng

– attack /əˈtæk/ (v) tấn công

– back /bæk/ ( adv) trở lại

– backbench /ˌbækˈbentʃ/ (n) chỗ ngồi cho thành viên không quan trọng trong nghị viện Anh

– bucket /ˈbʌkɪt/ (n) chậu

– check /tʃek/ (v) kiểm tra

– chick /tʃɪk/ (n) gà con

– deck /dek/ (n) boong tàu

– kick /kɪk/ (v) đá

– lock /lɑːk/ (v) khóa

– package /ˈpækɪdʒ/ (n) bưu kiện

– stock /stɑːk/ (n) kho dự trữ

Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh 1

Học phát âm trong tiếng Anh qua English4u

  1. Chữ K thường câm khi đứng đầu mỗi từ mà theo sau nó là âm N

– knack /næk/ (n) sự thành thạo/có tay nghề

– knapsack /ˈnæpsæk/ (n) ba lô

– knave /neɪv/ (n) kẻ bất lương

– knead /niːd/ (v) nhào trộn

– knee /niː/ (n) đầu gối

– kneel /niːl/ (v) quỳ

– knell /nel/ (n) điểm tận số

– knife /naɪf/ (n) dao

– knight /naɪt/ (n) hiệp sĩ

– knit /nɪt/ (v) đan

– knob /nɑːb/ (n) quả đấm (ở cửa)

– knock /nɑːk/ (v) gõ

– know /nəʊ/ (v) biết

– knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ (n) kiến thức

– knuckle /ˈnʌkl ̩/ (n) khớp đốt ngón tay

Nắm rõ các quy luật phát âm của từng chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh và nói tiếng Anh tốt hơn đó.

Ngoài việc học lý thuyết, bạn có thể thực hành bằng cách tham khảo các video dạy phát âm trên BBC, English4u và luyện tập. Với phần mềm hiện đại izy speak của English4u sẽ giúp bạn ghi âm và nhận diện phát âm cũng như sửa lỗi sai. Hãy thử tiện ích của phần mềm này xem nhé.

Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh
Rate this post