Các cụm từ tiếng Anh giúp bạn bày tỏ cảm xúc sợ hãi

Cảm xúc vui buồn, sợ hãi, lo lắng là những cảm xúc bình thường của mỗi con người trong cuộc sống hàng ngày. Vậy nếu muốn diễn tả cảm xúc sợ hãi thì nên sử dụng từ nào. Dưới đây là các cụm từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc giúp bạn bày tỏ cảm xúc sợ hãi khi cần thiết nhé.

cac-cum-tu-tieng-anh-giup-ban-bay-to-cam-xuc-so-hai

Các từ vựng tiếng Anh nào dùng để diễn tả cảm xúc sợ hãi

Các cụm từ tiếng Anh giúp bạn bày tỏ cảm xúc sợ hãi

– Shake with fear: Sợ sun cả lên

– Jump out of my skin: Giật bắn cả mình

– A terrifying ordeal: Một thử thách đáng sợ

– Send shivers down my spine: Thấy lạnh xương sống

– Give me goosebumps: Nổi hết cả da gà

– Make the hairs on the back of my neck stand up: Dựng tóc gáy

– Be scared shitless/ shit scared: Rất sợ hãi

– Frighten the life out of me = scared the hell out of me: Làm tôi hoảng hết cả hồn

cac-cum-tu-tieng-anh-giup-ban-bay-to-cam-xuc-so-hai

Sợ hãi cũng có nhiều mức độ khác nhau

– Petrified: cực kỳ khiếp sợ, sợ đến nỗi đơ người ra

– Terrified: cảm thấy khiếp sợ, kinh sợ

– Spooked: sợ hãi

– Feel uneasy: Cảm thấy không yên, không thoải mái, lo lắng, sợ sệt

– Scared: bị hoảng sợ, e sợ

– Frightened: khiếp sợ, hoảng sợ

– Afraid: sợ hãi, lo sợ

Các cụm từ vựng tiếng Anh giúp bạn bày tỏ cảm xúc sợ hãi sẽ giúp bạn biết cách sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì chỉ dùng tính từ afraid, các bạn có thể sử dụng luân phiên các từ khác sẽ không gây nhàm chán cho người nghe. Vì thế việc bổ sung từ vựng tiếng Anh là rất quan trọng với mỗi bạn học tiếng Anh đó.

Các cụm từ tiếng Anh giúp bạn bày tỏ cảm xúc sợ hãi
Rate this post