20 từ vựng tiếng Anh chỉ người bản ngữ mới hiểu

Học tiếng Anh với nhiều nhóm từ vựng thú vị nhưng cũng có nhiều nhóm từ vựng tiếng Anh mà những người học tiếng Anh khó có thể hiểu hết được. Những từ vựng tiếng Anh chỉ người bản ngữ mới có thể hiểu sau đây có lẽ bạn sẽ thấy tiếng Anh cũng thật khó.

20 từ vựng tiếng Anh chỉ người bản ngữ mới hiểu

Những từ vựng tiếng Anh này đơn giản với người bản ngữ và đây được xem là những tiếng “lóng” dành cho ngôn ngữ của họ.

20 từ vựng tiếng Anh chỉ người bản ngữ mới hiểu  1

  1. “Ugh”

Từ đệm/cảm thán, dùng khi đang cố làm điều gì đấy mà không thành công, hoặc biểu lộ cảm giác buồn chán, thất vọng, kinh tởm, ghê sợ.

Ví dụ:

– Ugh! This is too heavy, i can’t lift it up.

– Ugh! You really want to leave? Now?

  1. “Aww”

Từ đệm/cảm thán, dùng để biểu lộ cảm xúc thông cảm, biết ơn nhất là khi thấy người, vật, sự việc đáng yêu, đáng thương, tội nghiệp.

Ví dụ :

– Aww, it was so nice of you to do that!

– Aww, poor the little girl, she had to stay in the hospital for 3 days.

  1. “Sweet”

Nghĩa chính là “ngọt ngào”, “kẹo”.

Ví dụ:

– Aww, that’s so sweet Ann! You remember my birthday and even bake me a cake. (tỏ ý khen Ann thật tuyệt vời, dễ thương khi đã nhớ ngày sinh nhật lại còn nướng bánh nữa )

  1. “Man”

Từ đệm/cảm thán, giống từ đệm “oh”, chứ không có nghiã là “người đàn ông” như nghĩa chính thức của từ này.

Ví dụ:

– Oh man, I missed it again (Ui trời, lại bị lỡ rồi)

  1. “Call”

Nghĩa chính là “gọi”, “cuộc gọi”, nhưng trong văn hội thọai là “sự lựa chọn”.

Ví dụ:

– A: Should I take this one? (Có nên lấy cái này không nhỉ?)

B: It’s your call = It’s up to you. (Tuỳ cậu)

  1. “Thingy”

Cách nói khác của từ “thing”, tương tự như từ “cái đấy, vật đấy” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

– I don’t know the name of this thingy. (Không biết cái này gọi là gì)

  1. “Bro”

Đây là cách nói tắt của từ “brother”, dùng trong văn nói, khi xưng hô thân mật, kiểu như từ “anh/chú mày” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

– What’s up bro? (Chú mày dạo nào thế nào?)

  1. “Chill”

Từ này có chức năng giống từ “relax” như đã giải thích ở trên. Ngoài ra còn có nghiã “thôi nào”, nhất là trong tình huống đông người ồn ào, nhốn nháo, không ai trật tự laị đươc.

Ví dụ:

– A: You didn’t give me enough money.

B: Chill, i’m gonna give the rest tomorrow.

– Chill, so i can start the video. (nói khi muốn yêu cầu đám đông ổn định trật tự)

  1. “Comfy”

Đây là cách nói tắt của từ “comfortable” (thoải mái, tiện lợi).

Ví dụ:

– This chair is so comfy!

20 từ vựng tiếng Anh chỉ người bản ngữ mới hiểu  2

  1. “Damn”

Từ đệm/cảm thán biểu lộ cảm xúc khi thấy cái gì, điều gì quá hay, ngoài ra còn có nghĩa “rất”, giống từ “very” (như trong ví dụ thứ hai).

Ví dụ:

– “Damn, this building is huge!”

  1. “Snap”

Từ đệm/cảm thán, dùng giống từ “thôi chết rồi” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

– Oh snap, I forgot to bring the charger. (Thôi chết, quên mất không mang đồ xạc)

  1. Thêm đuôi ie, biến tính từ thành danh từ: cute- cutie, sweet- sweetie, book-bookie, tech-techie, okay- okie.

Ví dụ:

– Aww, your dog is a cutie (khen ban có con chó yêu quá)

-. She’s a sweetie. (Cô ấy là vợ/người yêu/trò cưng/người dễ thương)

  1. “Nuts”

Từ “nut” có nghĩa là “hạt”, nhưng nếu “nuts” thì tiếng lóng lại là “crazy” hay “điên”, “dở hơi”.

Ví dụ:

– Are you nuts? (dùng để hỏi khi nguơì kia làm việc gì quá là dở hơi, điên rồ như cho người lạ số điện thoại di động hay mua quà, bánh khao tất tần tật mọi ngươì, v.v…)

  1. “Boom”

Nghĩa gốc là “âm thanh/tiếng nổ lớn” nhưng trong văn nói, từ này được dùng thay những từ mà người nói không muốn nói ra vì nhạy cảm hoặc vì nhàm chán, hoặc để miêu tả cái gì xảy ra rất nhanh (ví dụ thứ hai).

Ví dụ:

– A kể lại cho B chuyện A nhìn thấy đôi nam nữ đi vào nhà nghỉ, A kết một câu rằng “And you know what happened next, they just boom, boom” (thay vì nói “slept together” hay “had sex”, họ dùng từ “boom”)

– They finish the paperwork really fast, in two days, boom, you got your result back

  1. “Relax”

Nghĩa chính là “thư giãn”, hay được dùng trong văn nói với nghĩa “từ từ”, “hượm đã”, nhất là trong tình huống một người thì giục cuống lên còn người kia thì tự tin, bình tĩnh.

Ví dụ:

A: Give it, give it to me, right now!

B: Relax, it’s not going anywhere.

  1. “Jeez/gosh”

Hai từ này là biến thể của từ “Jesus” và “God”. Thay vì nói “Jesus Christ!” hay “Oh my God!”, người Mỹ tránh dùng những chữ “Jesus” và “God” trực tiếp, nói trại đi thành “jeez” và “gosh”.

Ví dụ:

Một bạn được cô giáo giao bài tập dài quá, thốt lên “Jeez, how can I finish this in one day?!”

  1. “Jinx”

Từ đệm/cảm thán, dùng khi hai người cùng một lúc thốt lên điều gì hoặc cùng đưa ra câu trả lời giống hệt nhau.

Ví dụ:

– A: What is this color?

– B & C: It’s blue

– B & C: Jinx!

  1. “Really”

Theo nghĩa này, từ “really” được dùng giống với từ “what”). “Really” cũng được dùng để hỏi lại vì có ý nghi ngờ (như trong ví dụ thứ hai), dùng để hỏi lại vì không tán đồng (ví dụ bốn), dùng để nhấn mạnh khi cầu xin hay thuyết phục (ví dụ một).

Ví dụ:

– I really, really want it, please

–  You gave it to him already, really?

– She won, really? / What, she won? (Cô ý thắng á, thật á? / Cái gì, cô ý mà thắng rồi á?)

– They let them do it just like that, really!?

  1. “Seriously”

Ngoài nghĩa chính là “nghiêm túc” thì  từ  này được dùng giống từ “really” ở trên.

Ví dụ:

– Don’t be so serious!

– This is $500? You’re not serious, right?

– You got the job? Are you serious?

Những từ vựng tiếng Anh này thường được người bản ngữ sử dụng những đây là một trong những dòng ngôn ngữ “lóng” nên những người học tiếng Anh như chúng ta khó có thể hiểu hết được. Những từ vựng tiếng Anh này các bạn có thể tham khảo và nếu nhớ được thì cũng tốt!