13 cụm động từ đi với Have cần nhớ

Học tiếng Anh cùng những cụm động từ giúp người học nắm được những kiến thức tiếng Anh một cách khoa học nhất. Những cụm động từ trong tiếng Anh đi với Have có rất nhiều nhưng 13 cụm động từ đi với Have cần nhớ là những cụm động từ thông dụng và thường xuyên sử dụng.

13 cụm động từ đi với Have cần nhớ

13 cụm động từ đi với Have sau đây là những cụm động từ thường xuyên thấy trong các bài thi cũng như trong giao tiếp tiếng Anh, hãy cùng học 13 cụm động từ tiếng Anh quan trọng này nhé!

13 cụm động từ đi với Have cần nhớ 1

  1. Have an accident : gặp tai nạn.

Ví dụ: Mr. Grey had an accident last night but he’s OK now.

Ông Grey bị tai nạn tối qua nhưng giờ ổng ổn cả rồi.

  1. Have an argument / a row : cãi cọ

Ví dụ: We had an argument / a row about how to fix the car.

Tụi tao cãi cọ về cách sửa cái xe hơi.

  1. Have a break : nghỉ giải lao (cũng: take a break)

Ví dụ: Let’s have a break when you finish this exercise.

Chúng ta hãy nghỉ giải lao sau khi anh giải xong bài tập này.

  1. Have a conversation / chat : nói chuyện

Ví dụ: I hope we’ll have time to have a chat after the meeting.

Tôi mong là chúng ta sẽ có thì giờ nói chuyên sau cuộc họp.

  1. Have difficulty (in) (doing something) : gặp khó khăn

Ví dụ: The class had difficulty understanding what to do.

Lớp học gặp trở ngại trong việc hiểu được những điều phải làm.

13 cụm động từ đi với Have cần nhớ 2

  1. Have a dream / nightmare : mơ / gặp ác mộng

Ví dụ: I had a nightmare last night.

Tao gặp ác mộng đêm rồi.

  1. Have an experience : trải nghiệm

Ví dụ: I had a frightening experience the other day.

Ngày hôm kia tao có một trải nghiệm đáng sợ.

  1. Have a feeling : cảm giác rằng

Ví dụ: I have a feeling that something is wrong.

Em cảm giác có điều gì không ổn.

  1. Have fun / a good time : vui vẻ

Ví dụ: I’m sure you’ll have fun on the school trip.

Tôi chắc em sẽ vui vẻ trong kì nghỉ của trường.

  1. Have a look : ngắm nhìn

Ví dụ: The teacher wanted to have a look at what we were doing.

Ông thầy muốn ngắm nhìn xem chúng tôi đang làm gì.

  1. Have a party : tổ chức tiệc tùng

Ví dụ: Let’s have a party at the end of term.

Chúng ta hãy tổ chức tiệc tùng vào cuối học kì.

  1. Have a problem / problems (with) : gặp vấn đề, gặp khó khăn

Ví dụ: Ask the teacher if you have problems with the exercise.

Hãy hỏi cô giáo nếu như em gặp khó khăn với bài tập.

  1. Have a try / go : thử

Ví dụ: I’ll explain what to do and then you can have a go / try.

Tao sẽ giải thích những gì cần làm và sau đó, mày có thể làm thử.

Những cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất này sẽ giúp các bạn có thêm những kiến thức tiếng Anh mới, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả nhất. Hãy ghi lại và học tiếng Anh một cách khoa học nhất nhé!